đóng cừ

đóng cừ

Một công nhân đang đóng cừ để gia cố bờ sông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm việc đóng các cọc (cừ) xuống đất: "đóng cừ" chỉ hành động dùng búa máy hoặc thủ công để đưa các cọc bằng gỗ, tông hoặc thép xuống nền đất nhằm gia cố, chống sụt lún hoặc làm móng cho công trình.
    • Thi công kết cấu chắn đất, chắn nước: Trong xây dựng, "đóng cừ" quy trình tạo ra tường chắn bằng cách ghép các cọc lại với nhau để ngăn đất sạt lở hoặc nước thấm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công nhân đang đóng cừ để làm móng cho tòa nhà cao tầng. (Hành động đóng cọc xuống đất để tạo nền móng vững chắc.)
    • Để chống sạt lở bờ sông, đội thi công đã đóng cừ dọc theo bờ. (Việc đóng các cọc liên tiếp tạo thành tường chắn bảo vệ bờ sông.)
    • Máy đóng cừ hoạt động suốt đêm để kịp tiến độ dự án. (Thiết bị chuyên dụng thực hiện việc đưa cọc xuống lòng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đóng cừ tông": đóng các cọc làm từ tông cốt thép, thường dùng cho công trình lớn.

    • Đóng cừ tông giúp gia cố nền đất yếu cho cầu đường. (Cọc tông được đóng xuống để tăng độ ổn định cho nền móng.)
  • "đóng cừ thép": đóng các cọc bằng thép, thường dùng trong xây dựng cảng, đê điều.

    • Hệ thống đóng cừ thép tạo thành tường chắn nước hiệu quả. (Cọc thép được ghép kín để ngăn nước xâm nhập.)
  • "thiết bị đóng cừ": máy móc chuyên dụng như búa đóng cọc, máy rung.

    • Thiết bị đóng cừ hiện đại giúp tăng năng suất giảm tiếng ồn. (Máy móc dùng để đưa cọc xuống đất một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đóng cọc: hành động đưa cọc xuống đất, tương tự "đóng cừ" nhưng thường dùng cho cọc đơn lẻ hoặc cọc móng nhà.

    • Đóng cọc tông bước đầu tiên trong xây dựng nhà cao tầng. (Đưa cọc xuống nền để chịu lực.)
  • Cừ tràm: loại cừ làm từ cây tràm, dùng trong đóng cừ ở nền đất yếu.

    • Đóng cừ tràm phương pháp truyền thống để gia cố nền móng. (Cọc tràm được đóng xuống đất để tạo ma sát, tăng độ chịu lực.)
  • Cừ Larsen: loại cừ thép hình chữ U hoặc Z, dùng trong tường chắn.

    • Đóng cừ Larsen thường được áp dụng trong xây dựng cảng biển. (Cọc thép khớp nối được đóng liên tiếp để tạo tường kín nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Đóng cọc: hành động đưa cọc xuống đất (thường dùng trong xây dựng dân dụng).
  • Đóng ván cừ: hành động ghép các tấm ván hoặc cọc lại thành tường chắn.
  • Thi công cừ: quy trình tổng thể của việc đóng cừ.
Thành ngữ liên quan
  • Cừ chống thấm: hệ thống cừ được đóng để ngăn nước rỉ qua nền đất.

    • Đóng cừ chống thấm yêu cầu bắt buộc cho các công trình ngầm. (Cọc được đóng kín để tạo màng chắn nước.)
  • Cừ chắn đất: cừ được đóng để giữ đất không bị sạt lở.

    • Đóng cừ chắn đất giúp bảo vệ mái dốc khỏi sụt trượt. (Cọc tạo thành bức tường ngăn đất di chuyển.)